european nut pine

european nut pine

A squirrel gathers seeds from a European nut pine.

Định nghĩa

Danh từ: Thông hạt châu Âumột loại thông cỡ trung bình, hai kim, mọcNam Âu, với tán cây xòe rộng; được trồng rộng rãi hạt ngọt của giống hạnh nhân.

dụ sử dụng
  • (Thông hạt châu Âu được trồng rộng rãi để lấy hạt ăn được.)
  • (Ở Nam Âu, thông hạt châu Âu là một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest european nut pine seeds": thu hoạch hạt thông hạt châu Âu.

    • Farmers harvest european nut pine seeds in late autumn. (Nông dân thu hoạch hạt thông hạt châu Âu vào cuối mùa thu.)
  • "the spreading crown of the european nut pine": tán xòe rộng của thông hạt châu Âu.

    • The spreading crown of the european nut pine provides ample shade. (Tán xòe rộng của thông hạt châu Âu cung cấp bóng râm dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • European nut pine tree (cụm danh từ): cây thông hạt châu Âu.

    • The european nut pine tree is also known as the stone pine. (Cây thông hạt châu Âu còn được gọi là thông đá.)
  • Pine nut (danh từ): hạt thông (hạt của cây thông nói chung).

    • Pine nuts from the european nut pine are a popular ingredient in pesto. (Hạt thông từ thông hạt châu Âu là một nguyên liệu phổ biến trong sốt pesto.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone pine: thông đá (tên gọi khác của loài thông này).
  • Pinus pinea: tên khoa học của thông hạt châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "european nut pine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "european nut pine".